-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10299-7:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 7: Xử lý bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 7: Bomb and mine disposal |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6564:2015Qui phạm thực hành về bảo quản và vận chuyển dầu mỡ thực phẩm với khối lượng lớn Recommended code of practice for storage and transport of edible fats and oils in bulk |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 172:1975Than đá, antraxit, nửa antraxit, diệp thạch cháy. Phương pháp xác định độ ẩm Coal, anthracite, half anthracite and schist. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10299-5:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 5: Công tác an toàn trong hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 5: Safety procedure in demining operations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7088:2015Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng Guidelines on nutrition labelling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10294:2014Máy lâm nghiệp - Yêu cầu an toàn chung Machinery for forestry . General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8400-30:2015Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 30: Bệnh marek ở gà Animal diseases - Diagnostic procedure - Part 30: Mareks disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7568-14:2015Hệ thống báo cháy - Phần 14: Thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng các hệ thống báo cháy trong nhà và xung quanh tòa nhà Fire detection and alarm systems - Part 14: Design, installation, commissioning and service of fire detection and fire alarm systems in and around buildings |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,058,000 đ | ||||