• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8825:2011

Phụ gia khoáng cho bê tông đầm lăn

Mineral admixtures for roller-compacted concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13114:2020

Chất dẻo – Chất dẻo có khả năng tạo compost – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử

Plastics - Compostable plastics - Specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9793:2013

Dầu thô - Phương pháp xác định điểm đông đặc

Standard Test Method for Pour Point of Crude Oils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 87:1963

Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh to. Kích thước

Large hexagon head semifinished bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8625:2010

Quặng sắt. Quy trình lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Iron ores. Sampling and sample preparation procedures

368,000 đ 368,000 đ Xóa
6

TCVN 12519:2018

Quặng sắt dạng viên dùng cho lò cao và nguyên liệu hoàn nguyên trực tiếp - Xác định cường độ nghiền

Iron ore pellets for blast furnace and direct reduced feedstocks - Determination of the crushing strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6324:1997

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định cặn cacbon. Phương pháp conradson

Standard test method for conradson carbon residue of petroleum products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3188:1979

Thiết bị hàn điện hồ quang. Dãy dòng điện danh định

Rating current range

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5467:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A03: Thang màu xám để đánh giá sự dây màu

Textiles. Tests for colour fastness. Part A03: Grey scale for assessing staining

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7568-19:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 19: Thiết kế, lắp đặt, chạy thử và bảo dưỡng các hệ thống âm thanh dùng cho tình huống khẩn cấp.

Fire Detection and alarm systems – Part 19: Design, installation, commissioning and service of sound systems for emergency purposes

172,000 đ 172,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,140,000 đ