-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9542:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy, lót mặt. Độ bền đường may. Footwear. Test methods for uppers, lining and insocks. Seam strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10334:2014Bể tự hoại bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn dùng cho nhà vệ sinh Precast thin wall reinforced concrete septic tanks apply to the toilet |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10310:2014Lớp phủ kim loại. Đo chiều dày lớp phủ. Phương pháp quang phổ tia X Metallic coating. Measurement of coating thickness. X - ray spectrometric methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9543:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy. Độ bền tách lớp. Footwear. Test methods for uppers. Delamination resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6292:2013Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng thép hàn nạp lại được – Áp suất thử 6 MPa và thấp hơn Gas cylinders - Refillable welded steel cylinders – Test pressure 6 MPa and below |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7568-3:2015Hệ thống báo cháy. Phần 3: Thiết bị báo cháy bằng âm thanh. 45 Fire detection and alarm systems - Part 3: Audible alarm devices |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7318-13:2015Ecgônômi – Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT) – Phần 13: Hướng dẫn người sử dụng Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) – Part 13: User guidance |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7568-12:2015Hệ thống báo cháy. Phần 12: Đầu báo cháy khói kiểu đuờng truyền sử dụng chùm tia chiếu quang học. 55 Fire detection and alarm systems -Part 12: Line type smoke detectors using a transmitted optical beam |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,310,000 đ | ||||