Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 228 kết quả.
Searching result
| 161 |
TCVN 6852-7:2001Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 7: Xác định họ động cơ Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 7: Engine family determination |
| 162 |
TCVN 6852-8:2001Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 8: Xác định nhóm động cơ Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 8: Engine group determinations |
| 163 |
TCVN 6991:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong khu công nghiệp Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in industrial zones |
| 164 |
TCVN 6992:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng đô thị Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in urban regions |
| 165 |
TCVN 6993:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng nông thôn và miền núi Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions |
| 166 |
TCVN 6994:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong khu công nghiệp Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in industrial zones |
| 167 |
TCVN 6995:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong vùng đô thị Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in urban regions |
| 168 |
TCVN 6996:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong vùng nông thôn và miền núi Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions |
| 169 |
TCVN 6192:2000Sự phát thải của nguồn tĩnh. Lấy mẫu để đo tự động các nồng độ khí Stationary source emmissions. Sampling for the automated determination of gas concentrations |
| 170 |
TCVN 6750:2000Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh đioxit. Phương pháp sắc ký khí ion Stationary source emissions. Determination of mass concentration of sulfur dioxide. Ion chromatography method |
| 171 |
TCVN 6751:2000Chất lượng không khí. Xác định đặc tính tính năng của phương pháp đo Air quality. Determination of performance characteristics of measurement method |
| 172 |
TCVN 6752:2000Chất lượng không khí. Xử lý các dữ liệu về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm Air quality. Handling of temperature, pressure and humidity data |
| 173 |
TCVN 6753:2000Chất lượng không khí. Định nghĩa về phân chia kích thước bụi hạt để lấy mẫu liên quan tới sức khoẻ Air quality. Particle size fraction definitions for health-related sampling |
| 174 |
TCVN 6500:1999Chất lượng không khí. Những đặc tính và khái niệm liên quan đến các phương pháp đo chất lượng không khí Air quality. Performance characteristics and related concepts for air quality measuring methods |
| 175 |
TCVN 6501:1999Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của các oxit nitơ. Đặc tính của các hệ thống đo tự động Stationary source emissions. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Performance characteristics of automated measuring systems |
| 176 |
TCVN 6502:1999Không khí xung quanh. Xác định sợi amian. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền dẫn trực tiếp Ambient air. Determination of asbestos bibres. Direct-transfer transmission electron microscopy method |
| 177 |
TCVN 6503-1:1999Tuabin khí. Sự phát tán khí thải. Phần 1: Đo và đánh giá Gas turbines. Exhaust gas emission. Part 1: Measurement and evaluation |
| 178 |
TCVN 6503-2:1999Tuabin khí. Sự phát tán khí thải. Phần 2: Quan trắc giám sát phát thải tự động Gas turbines. Exhaust gas emission. Part 2: Automated emission monitoring |
| 179 |
TCVN 6504:1999Chất lượng không khí. Xác định nồng độ số sợi vô cơ trong không khí bằng kính hiển vi quang học phản pha. Phương pháp lọc màng Air quality. Determination of the number concentration of airborne inorganic fibres by phase contrast optical microscopy. Membrane filter method |
| 180 |
TCVN 6560:1999Chất lượng không khí. Khí thải lò đốt chất thải rắn y tế. Giới hạn cho phép Air quality. Emission standards for health care solid waste incinerators. Permissible limits |
