• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9182:2012

Thủy tinh mầu. Phương pháp phân tích hóa học xác định hàm lượng niken oxit

Colour glass. Test method for determination of nickel oxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 315:1985

Động cơ điện không đồng bộ ba pha có công suất từ 110 đến 1000 kW. Dãy công suất, dãy tốc độ quay và điện áp danh định

Three-phase asynchronous motors of powers from 110 up to 1000 KW. Series of rated powers, voltages and rotation speeds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6752:2000

Chất lượng không khí. Xử lý các dữ liệu về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm

Air quality. Handling of temperature, pressure and humidity data

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10840:2015

Cần trục. Hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn về an toàn đối với cần trục tự hành. 13

Cranes. Safety code on mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12589:2018

Nước lau sàn − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Floor cleaner liquid ‒ Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6169:1996

Phân bón vi sinh. Thuật ngữ

Microbial fertilizer. Terms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11344-38:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 38: Phương pháp thử nghiệm lỗi mềm dùng cho các linh kiện bán dẫn có bộ nhớ

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 38: Soft error test method for semiconductor devices with memory 1

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6777:2007

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp lấy mẫu thủ công

Petroleum and petroleum products. Method for manual sampling

168,000 đ 168,000 đ Xóa
9

TCVN 6750:2000

Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh đioxit. Phương pháp sắc ký khí ion

Stationary source emissions. Determination of mass concentration of sulfur dioxide. Ion chromatography method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 768,000 đ