• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11224:2015

Ống thép hàn nguyên bản, đầu bằng, định cỡ chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16

Plain end as-welded and sized precision steel tubes -- Technical conditions for delivery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4790:1989

Dụng cụ đo-kiểm tra của ô tô. Kích thước lắp nối

Control-measuring instruments for automobiles. Fixing dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6627-18-33:2014

Máy điện quay - Phần 18-33: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá nhiều yếu tố bằng độ bền khi chịu đồng thời ứng suất nhiệt và điện

Rotating electrical machines - Part 18-33: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Multifactor evaluation by endurance under simultaneous thermal and electrical stresses

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6500:1999

Chất lượng không khí. Những đặc tính và khái niệm liên quan đến các phương pháp đo chất lượng không khí

Air quality. Performance characteristics and related concepts for air quality measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ