• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7150-3:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 3: Pipet quy định thời gian chờ 15 giây

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 3: Pipettes for which a waiting time of 15s is specified

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6627-18-31:2014

Máy điện quay - Phần 18-31: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá về nhiệt và phân loại các hệ thống cách điện sử dụng trong máy điện quay

Rotating electrical machines - Part 18-31: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Thermal evaluation and classification of insulation systems used in rotating machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12103:2017

Thông tin và tư liệu – Phương pháp và thủ tục đánh giá tác động của thư viện

Information and documentation – Methods and procedures for assessing the impact of libraries

456,000 đ 456,000 đ Xóa
4

TCVN 11921-4:2017

Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose – Phần 4: Ethyl cellulose

Food aditives - Cellulose derivatives - Part 4: Ethyl cellulose

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6660:2000

Chất lượng nước. Xác định Li+, Na+, NH4+, K+, Mn++, Ca++, Mg++, Sr++ và Ba++ hoà tan bằng sắc ký ion. Phương pháp dùng cho nước và nước thải

Water quality. Determination of dissolved Li+, Na+, NH4+, K+, Mn++, Ca++, Mg++, Sr++ and Ba++ using ion chromatography. Method for water and waste water

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11984-2:2017

Ổ lăn - Phương pháp đo rung - Phần 2: Ổ bi đỡ có lỗ và bề mặt ngoài hình trụ

Rolling bearings - Measuring methods for vibration - Part 2: Radial ball bearings with cylindrical bore and outside surface

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9729-2:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 2: Động cơ

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 2: Engines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13447:2021

Chất lượng không khí – Nồng độ tối đa cho phép của natri hydroxit và canxi hydroxit trong không khí xung quanh

Air quality – Maximum allowable concentration of sodium hydroxide and calcium di-hydroxide in ambient air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6482:1999

Stacte chớp sáng dùng cho bóng đèn huỳnh quang

Glow-starters for fluorescent lamps

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7699-2-2:2011

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-2: Các thử nghiệm. Thử nghiệm B: Nóng khô

Environmental testing. Part 2-2: Tests. Test B: Dry heat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5454:1999

Chất hoạt động bề mặt và chất tẩy rửa. Các phương pháp phân chia mẫu

Surface active agent and detergents. Methods of sample divison

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8710-8:2023

Bệnh thuỷ sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 8: Bệnh hoại tử cơ ở tôm (IMNV)

Aquatic animal disease — Diagnostic procedure — Part 8: Infectious myonecrosis virus on shrimp

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 12102:2017

Thông tin và tư liệu — Giao dịch mượn liên thư viện

Information and Documentation — Interlibrary Loan Transactions

192,000 đ 192,000 đ Xóa
14

TCVN 6775:2000

Âm học - Máy đo mức âm

Sound level meters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 11984-1:2017

Ổ lăn - Phương pháp đo rung - Phần 1: Vấn đề cơ bản

Rolling bearings - Measuring methods for vibration -- Part 1: Fundamentals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 7546:2005

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại

Personal protective equipment. Classification of hazards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 8095-471:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 471: Cái cách điện

International electrotechnical vocabulary. Part 471: Insulators

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 6627-18-33:2014

Máy điện quay - Phần 18-33: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá nhiều yếu tố bằng độ bền khi chịu đồng thời ứng suất nhiệt và điện

Rotating electrical machines - Part 18-33: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Multifactor evaluation by endurance under simultaneous thermal and electrical stresses

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 1592:1987

Cao su. Yêu cầu chung khi thử cơ lý

Rubber. General requirements for physicomechanical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 6500:1999

Chất lượng không khí. Những đặc tính và khái niệm liên quan đến các phương pháp đo chất lượng không khí

Air quality. Performance characteristics and related concepts for air quality measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,598,000 đ