-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6473:1999Acquy kiềm sắt niken dùng cho mỏ hầm lò Alkaline nikel-iron batteries for underground mine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4407:2001Bột giấy. Xác định độ khô Pulps. Determination of dry matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4360:2001Bột giấy. Lấy mẫu để thử nghiệm Pulps. Sampling for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4378:2001Cơ sở chế biến thuỷ sản. Điều kiện đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm Fishery processing factory. Conditions for quality, hygiene assurance and food safety |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8415:2023Công trình thủy lợi – Quản lý tưới nước vùng không ảnh hưởng triều Hydraulic structure – Irrigation management for non–tidal area |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4958:1989Xe đạp. Ren dùng cho mối ghép líp trên ổ bánh Bicycles. Screw threads used to assemble of free wheels and hubs |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7588:2007Thông tin và tư liệu. Tên và mã tổ chức dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ Việt Nam dùng trong lưu trữ và trao đổi thông tin khoa học và công nghệ Information and documentation. Vietnamese names and codes of scientific and technological information services used in infomation storage and exchange |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7420-2:2004Thông tin và tư liệu - Quản lý hồ sơ - Phần 2: Hướng dẫn Information and documentation - Records management - Part 2: Guidelines |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3798:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorat Sodium hydroxide technical - Method of test for sodium chlorate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7583-1:2006Bản vẽ kỹ thuật. Ghi kích thước và dung sai. Phần 1: Nguyên tắc chung Technical drawings. Indication of dimensions and tolerances. Part 1: General principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2615:2008Dung dịch amoniac sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng amoniac. Phương pháp chuẩn độ Ammonia solution for industrial use. Determination of ammonia content. Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9230-1:2020Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8019-5:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 5: Phương pháp thử hệ thống tăng áp Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 5: Pressurization system test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 119:1963Đai ốc tinh sáu cạnh dày đặc biệt - Kích thước Hexagon domed nuts - (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6993:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng nông thôn và miền núi Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,436,000 đ | ||||