-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4892:1989Gia vị. Xác định tạp chất Spices and condiments. Determination of impurities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6090-2:2017Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 2: Xác định các đặc tính tiền lưu hóa Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 2: Determination of pre-vulcanization characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6991:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong khu công nghiệp Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in industrial zones |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||