Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 7121 |
TCVN 10542:2014Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản lý an toàn thông tin - Đo lường lnformation technology - Security techniques - Intormation security management - Measurement |
| 7122 |
TCVN 10543:2014Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản lý an toàn trao đổi thông tin liên tổ chức, liên ngành lnformation technology - Security techniques - lnformation security management for inter-sector and inter-organizational Communications |
| 7123 |
TCVN 10544:2014Ô ngăn hình mạng trong xây dựng hạ tầng công trình - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Neoweb cellular confinement in infrastructure constructions - Requirement of design, construction and acceptance |
| 7124 |
TCVN 10545:2014Sửa chữa mặt đường bằng vật liệu bê tông nhựa siêu mịn. Thi công và nghiệm thu Microasphalt materials. Constructions and acceptance |
| 7125 |
|
| 7126 |
TCVN 10547:2014Phòng thí nghiệm y tế - Giảm sai lỗi thông qua quản lý rủi ro và cải tiến liên tục Medical laboratories — Reduction of error through risk management and continual improvement |
| 7127 |
TCVN 10548-1:2014Quặng mangan - Lấy mẫu - Phần 1: Lấy mẫu đơn Manganese ores - Sampling - Part 1: Increment sampling |
| 7128 |
TCVN 10548-2:2014Quặng mangan - Lấy mẫu - Phần 2: Chuẩn bị mẫu Manganese ores - Sampling - Part 2: Preparation sample |
| 7129 |
TCVN 10549:2014Quặng và tinh quặng mangan - Xác định hàm lượng mangan - Phương pháp chuẩn độ điện thế Manganese ores and concentrates - Determination of manganese content - Potentiometric method |
| 7130 |
TCVN 10550:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng lưu huỳnh - Phương pháp khối lượng bari sulfat và phương pháp chuẩn độ lưu huỳnh dioxide sau khi đốt Manganese ores - Determination of sulphur content - Barium sulphate gravimetric methods and sulphur dioxide titrimetric method after combustion |
| 7131 |
TCVN 10551:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng bari oxide - Phương pháp khối lượng bari sulfat Manganese ores - Determination of barium oxide content - Barium sulphate gravimetric method |
| 7132 |
TCVN 10552:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng nước liên kết - Phương pháp khối lượng Manganese ores - Determination of combined water content - Gravimetric method |
| 7133 |
TCVN 10553:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng chromi - Phương pháp đo màu diphenylcacbazid và phương pháp chuẩn độ bạc persulfat Manganese ores – Determination of chromium content – Diphenylcarbazide photometric method silver persulphate titrimetric method |
| 7134 |
TCVN 10554:2014Quặng và tinh quặng mangan - Xác định hàm lượng sắt - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Manganese ores and concentrates - Determination of iron content – Flame atomic absorption spectrometric method |
| 7135 |
TCVN 10555:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng ẩm Manganese ores – Determination of the moisture content |
| 7136 |
TCVN 10556:2014Quặng mangan - Xác định thành phần cỡ hạt bằng sàng Manganese ores – Determination of size distribution by sieving |
| 7137 |
TCVN 10566-1:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái –Phần 1: Tổng quan và nguyên tắc cơ bản Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 1: Overview and fundamental principles |
| 7138 |
TCVN 10566-10:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái – Phần 10: Thể hiện từ điển Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 10: Dictionary representation |
| 7139 |
TCVN 10566-11:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái - Phần 11: Hướng dẫn trình bày thuật ngữ Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 11: Guidelines for the formulation of terminology |
| 7140 |
TCVN 10566-13:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái -Phần 13: Định danh khái niệm và thuật ngữ Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 13: Identification of concepts and terminology |
