-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3672:1981Tiêu chuẩn nhà nước về quy trình kiểm định. Các phương tiện đo. Nội dung và cách trình bày State standards for methods and means of verification of measuring equipments. Content and presentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10520-3-1:2014Bao gói của dây quấn - Phần 3-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Kích thước cơ bản Packaging of winding wires – Part 3-1: Taper barrelled delivery spools – Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8094-12:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 12: Thiết bị ghép nối cáp hàn. 16 Arc welding equipment - Part 12: Coupling devices for welding cables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10606-3:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 3: Hướng dẫn đánh giá Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 3: Assessment guide |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10566-13:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái -Phần 13: Định danh khái niệm và thuật ngữ Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 13: Identification of concepts and terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 484,000 đ | ||||