• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5299:1995

Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ xói mòn đất do mưa

Sold quality - Method for determinating potential erosion effected by rain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1477:1985

Kìm vạn năng

Universal pincers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 254:1986

Than. Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Coal. Determination of phosphorus content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6115-2:2015

Hàn và các quá trình liên quan. Phân loại khuyết tật hình học ở kim loại. Phần 2: Hàn áp lực. 24

Welding and allied processes -- Classification of geometric imperfections in metallic materials -- Part 2: Welding with pressure

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9965:2013

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Hướng dẫn tích hợp triển khai TCVN ISO/IEC 27001 và ISO/IEC 20000-1

Information technology. Security techniques. Guidance on the integrated implementation of ISO/IEC 27001 and ISO/IEC 20000-1

224,000 đ 224,000 đ Xóa
6

TCVN 5325:1991

Bảo vệ rừng đầu nguồn

Watershed forest protection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8393:2012

Vật liệu lưới khai thác thủy sản – Sợi, dây và lưới tấm – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Materials for fishing net – Netting yarns, synthetic fibre ropes and netting – Requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 1497:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn một dãy có vòng trong tháo được

Rolling bearings. Single-row thrust ball bearings with split inner rings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13322:2021

Du lịch và các dịch vụ liên quan - Du lịch công nghiệp - Yêu cầu dịch vụ

Tourism and related services – Industrial tourism – Service provision

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 3904:1984

Nhà của các xí nghiệp công nghiệp. Thông số hình học

Industrial house - Geometrical parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11408:2016

Phân bón rắn – Xác định hàm lượng tro không hòa tan trong axit.

Solid fertulizers – Determination of available silicon content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 4331:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo thô

Animal feeding stuffs. Determination of crude fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 10549:2014

Quặng và tinh quặng mangan - Xác định hàm lượng mangan - Phương pháp chuẩn độ điện thế

Manganese ores and concentrates - Determination of manganese content - Potentiometric method

184,000 đ 184,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,258,000 đ