• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7282:2003

Phao áo cứu sinh

Lifejackets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7240:2003

Bánh đậu xanh

Green been cake

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7093-2:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Kích thước và dung sai. Phần 2: Dãy thông số theo hệ inch

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Dimensions and tolerances. Part 2: Inch series

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6259-10:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 10: ổn định

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 10: Stability

276,000 đ 276,000 đ Xóa
5

TCVN 7303-2-12:2003

Thiết bị điện y tế. Phần 2-12: Yêu cầu riêng về an toàn đối với máy thở. Máy thở chăm sóc đặc biệt

Medical electrical equipment. Part 2-12: Particular requirements for the safety of lung ventilators. Critical care ventilators

204,000 đ 204,000 đ Xóa
6

TCVN 6989-1:2003

Quy định kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô

Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus

872,000 đ 872,000 đ Xóa
7

TCVN 10546:2014

Tinh bột sắn

Tapioca starch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,652,000 đ