Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

4881

TCVN 5857:2017

Đá quý – Phương pháp đo chiết suất.

Gemstones - Testing refractive index

4882

TCVN 5858:2017

Đá quý – Phương pháp đo phổ hấp thụ.

Gemstones - Testing absorption spectrum

4883

TCVN 5859:2017

Đá quý – Phương pháp đo độ cứng.

Gemstones - Testing hardness

4884
4885

TCVN 6090-2:2017

Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 2: Xác định các đặc tính tiền lưu hóa

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 2: Determination of pre-vulcanization characteristics

4886

TCVN 6090-3:2017

Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 3: Xác định giá trị Mooney Delta đối với SBR trùng hợp nhũ tương, chứa dầu, không có bột màu

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 3: Determination of the Delta Mooney value for non-pigmented, oil-extended emulsion-polymerized SBR

4887

TCVN 6170-1:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 1: Quy định chung

Fixed offshore platforms - Part 1: General regulations

4888

TCVN 6170-2:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 2: Điều kiện và tải trọng môi trường

Fixed offshore platforms - Part 2: Environmental conditions and environmental loads

4889

TCVN 6170-3:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 3: Tải trọng thiết kế

Fixed offshore platforms - Part 3: Design loads

4890

TCVN 6170-4:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 4: Thiết kế kết cấu thép

Fixed offshore platforms - Part 4: Design of steel structures

4891

TCVN 6175-1:2017

Thủy sản khô tẩm gia vị ăn liền - Phần 1: Cá, mực khô

Ready to eat seasoned dried fishery products - Part 1: Dried fish and dried squid

4892

TCVN 6223:2017

Cửa hàng khí dầu hóa lỏng (LPG) - Yêu cầu chung về an toàn

Liquefied petroleum gas (LPG) store - Safety general requirements

4893

TCVN 6238-1:2017

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 1: Các yêu cầu an toàn liên quan đến tính chất cơ lý

Safety of toys - Part 1: Safety aspects related to mechanical and physical properties

4894

TCVN 6238-2:2017

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 2: Tính cháy

Safety of toys - Part 2: Flammability

4895

TCVN 6238-4A:2017

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 4: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình

Safety of toys - Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use

4896

TCVN 6238-5A:2017

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 5: Xác định tổng hàm lượng một số nguyên tố trong đồ chơi

Safety of toys – Part 5: Determination of total concentration of certain elements in toys

4897

TCVN 6238-7:2017

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 7: Yêu cầu và phương pháp thử cho sơn dùng bằng tay

Safety of toys - Part 7: Requirements and test methods for finger paints

4898

TCVN 6306-13:2017

Máy biến áp điện lực – Phần 13: Máy biến áp chứa chất lỏng loại tự bảo vệ

Power transformers – Part 13: Self-protected liquid-filled transformers

4899

TCVN 6387:2017

Tôm đóng hộp

Canned shrimps or prawns

4900

TCVN 6389:2017

Thịt cua, ghẹ đóng hộp

Canned crab meat

Tổng số trang: 976