-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10476:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các polymer loại polyetylen Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polyethylene-type polymers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9918:2013Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định đồng thời 36 nguyên tố - Phương pháp ICP-OES Soils, rocks and ores of silicate group - Simultaneous determination of thirty six elements by ICO-OES method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12109-3:2018Thép không gỉ thông dụng - Phần 3: Thép dây Stainless steels for general purposes - Part 3: Wire |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6223:2017Cửa hàng khí dầu hóa lỏng (LPG) - Yêu cầu chung về an toàn Liquefied petroleum gas (LPG) store - Safety general requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||