• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12148:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Đánh giá chất lượng của lớp phủ anốt hóa đã bịt kín bằng phép đo độ dẫn nạp

Anodizing of aluminium and its alloys – Assessment of quality of sealed anodic oxidation coatings by measurement of admittance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12047-2:2017

Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 2: Tính độ không đảm bảo

Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 2: Uncertainty calculations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 2627:1978

Dầu thực vật - phương pháp xác định màu sắc, mùi và độ trong

Vegetable oil. Method for the determination of colour, odour and limpidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11167-10:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần10: Tín hiệu điện tử và trả lời để thiết lập lại đối với quản lý thẻ. 12

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 10: Electronic signals and answer to reset for synchronous cards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6749-8:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 8: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện môi gốm, Cấp 1

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 8: Sectional specification – Fixed capacitor of ceramic dielectric, Class 1

168,000 đ 168,000 đ Xóa
6

TCVN 7763:2007

Chai chứa khí. Chai thép hàn nạp lại và vận chuyển được dùng cho khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Thiết kế và kết cấu

Gas cylinders. Transportable refillable welded steel cylinders for liquefied petroleum gas (LPG). Design and construction

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 13828:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với chương trình đào tạo người trộn khí hỗn hợp

Recreational diving services – Requirements for gas blender training programmes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13543-2:2022

Thiết bị leo núi – Thiết bị phanh hãm – Phần 2: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với thiết bị phanh hãm bằng tay

Mountaineering equipment – Braking devices – Part 2: Manual braking devices, safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5857:2017

Đá quý – Phương pháp đo chiết suất.

Gemstones - Testing refractive index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8160-4:2009

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng nitrat và nitrit trong sản phẩm thịt bằng sắc ký trao đổi ion

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 4: Ion-exchange chromatographic (IC) method for the determination of nitrate and nitrite content of meat products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11602:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng N – nitrosamin – Phương pháp sắc ký khí sử dụng thiết bị phân tích năng lượng nhiệt

Meat and meat products – Determination of N– nitrosamines content – Gas chromatographic– thermal energy analyzer method (GC– TEA)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6748-1:2000

Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung

Fixed resistors for use in electronic equipment. Part 1: Generic specification

216,000 đ 216,000 đ Xóa
13

TCVN 6306-13:2017

Máy biến áp điện lực – Phần 13: Máy biến áp chứa chất lỏng loại tự bảo vệ

Power transformers – Part 13: Self-protected liquid-filled transformers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,534,000 đ