• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9771:2013

Quy phạm thực hành đối với chế biến và xử lý thực phẩm đông lạnh nhanh

Code of practice for the processing and handling of quick frozen foods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13589-9:2023

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 9: Phương pháp thế điện phân cực

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 9: Induced polarization method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12548:2019

Khí thiên nhiên – Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn

Natural gas – Standard reference conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11341-3:2016

Cáp điện – Cáp có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, ít khói, có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V – Phần 3: Cáp mềm (dây mềm)

Electric cables – Halogen– free, low smoke, thermoplastic insulated and sheathed cables of rated voltages up to and including 450/750 V – Part 3: Flexible cables (cords)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11532:2016

Dây xơ polyolefin hỗn hợp.

Mixed polyolefin fibre ropes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11580:2016

Tinh dầu – Nguyên tắc về tên gọi

Essential oils – Principles of nomenclature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12551:2019

Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước

Natural gas – Correlation between water content and water dew point

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 11576:2016

Đo lưu lượng chất lỏng trong kênh hở bằng đập và máng – Đập biên dạng tam giác chảy tầng

Measurement of liquid flow in open channels by weirs and flumes – Streamlined triangular profile weirs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 11510:2016

Gạo – Xác định khả năng chịu ép đùn của hạt sau khi nấu

Rice – Determination of rice kernel resistance to extrusion after cooking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6389:2017

Thịt cua, ghẹ đóng hộp

Canned crab meat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,100,000 đ