• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11771:2016

Thiế bị thể dục – Xà kép.

Gymnastic equipment – Parallel bars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6932:2018

Than - Xác định khả năng thiêu kết - Phép thử cốc Gray-King

Coal - Determination of caking power - Gray-King coke test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13057-5:2020

Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 5: Các định nghĩa giao diện

Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 5: Interface definitions

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 4838:1989

Đường. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt

Sugar - Method of Granulometric structure determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10080:2013

Giày dép. Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép. Gót và phủ gót

Footwear. Performance requirements for components for footwear. Heels and top pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10252-1:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 1: Khái niệm và từ vựng

Information technology. Process assessment. Part 1: Concepts and vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 12879:2020

Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính - Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu

Acceptance sampling procedures by attributes - Specified quality levels in nonconforming items per million

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 11181:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri thiosulfat. 9

Food additives. Sodium thiosulfate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6387:2017

Tôm đóng hộp

Canned shrimps or prawns

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ