Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

10521

TCVN 4180:2009

Vật liệu dệt. Xơ bông. Xác định chiều dài và phân bố chiều dài (Phương pháp sắp hàng)

Standard test method for length and length distribution of cotton fibers (array method)

10522

TCVN 4181:2009

Vật liệu dệt. Xơ. Phương pháp xác định độ nhỏ

Standard test methods for linear density of textile fibers

10523

TCVN 4182:2009

Vật liệu dệt. Xơ bông. Xác định độ bền đứt và độ giãn dài khi đứt (Phương pháp chùm xơ dẹt)

Standard test method for breaking strength and elongation of cotton fibers (flat bundle method)

10524

TCVN 4208:2009

Bơm cánh. Yêu cầu kỹ thuật chung

Vane pump. General technical requirements

10525

TCVN 4295:2009

Đậu hạt. Phương pháp thử

Pea bean. Test methods

10526

TCVN 4296:2009

Quặng apatit. Yêu cầu kỹ thuật

Apatit ores. Specifications

10527

TCVN 4381:2009

Tôm vỏ đông lạnh

Headless shell-on frozen shrimp

10528

TCVN 4391:2009

Khách sạn du lịch - Xếp hạng

Tourist hotel - Gradation

10529

TCVN 4393:2009

Thép. Xác định độ lớn hạt bằng phương pháp kim tương

Steels. Micrographic determination of the apparent grain size

10530

TCVN 4441:2009

Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên sản phẩm dạng đơn chiếc

Methods of random sampling of products of piece form

10531

TCVN 4442:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính với số chấp nhận bằng không

Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes with acceptance number zero

10532

TCVN 4443:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tiếp

Statistical quality control. Sequential acceptance inspection by attributes

10533

TCVN 4444:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tục

Statistical quality control. Continuous acceptance inspection by attributes

10534

TCVN 4445:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính lô cỡ nhỏ

Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes for lots small size

10535

TCVN 4501-1:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 1: Nguyên tắc chung

Plastics. determination of tensile properties. Part 1: General principles

10536

TCVN 4501-2:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn

Plastics. determination of tensile properties. Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics

10537

TCVN 4501-3:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 3: Điều kiện thử đối với màng và tấm

Plastics. Determination of tensile properties. Part 3: Test conditions for films and sheets

10538

TCVN 4501-4:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 4: Điều kiện thử đối với compozit chất dẻo gia cường bằng sợi đẳng hướng và trực hướng

Plastics. Determination of tensile properties. Part 4: Test conditions for isotropic and orthotropic fibre-reinforced plastic composites

10539

TCVN 4501-5:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 5: Điều kiện thử đối với compozit chất dẻo gia cường bằng sợi đơn hướng

Plastics. Determination of tensile properties. Part 5: Test conditions for unidirectional fibre-reinforced plastic composites

10540

TCVN 4503:2009

Chất dẻo. Xác định độ chịu mài mòn bằng bánh xe mài mòn

Plastics. Determination of resistance to wear by abrasive wheels

Tổng số trang: 980