Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 12601 |
TCVN 7586:2006Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp chế biến cao su thiên nhiên Water quality. Effluent discharge standards for natural rubber processing industry |
| 12602 |
TCVN 7590-1:2006Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn Lamp controlgear. Part 1: General and safety requirements |
| 12603 |
TCVN 7590-2-8:2006Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-8: yêu cầu cụ thể đối với balát dùng cho bóng đèn huỳnh quang Lamp controlgear. Part 2-8: Particular requirements for ballasts for fluorescent lamp |
| 12604 |
TCVN 7591:2006Bóng đèn huỳnh quang một đầu. Quy định về an toàn Single-capped fluorescent lamps. Safety specifications |
| 12605 |
TCVN 7592:2006Bóng đèn có sợi đốt bằng vonfram dùng trong gia đình và chiếu sáng thông dụng tương tự. Yêu cầu chung về tính năng Tungsten filament lamps for domestic and similar general lighting purposes. Performance requirements |
| 12606 |
TCVN 7593:2006Chất lượng đất - Hướng dẫn thử trong phòng thí nghiệm đối với quá trình phân huỷ sinh học của các chất hữu cơ trong đất ở điều kiện yếm khí Soil quality - Guidance on laboratory testing for biodegradation of organic chemicals in soil under anaerobic conditions |
| 12607 |
TCVN 7594:2006Chất lượng đất. Xác định thế oxy hoá khử. Phương pháp đồng ruộng Soil quality. Determination of redox potential. Field method |
| 12608 |
TCVN 7600:2006Máy thu thanh, thu hình quảng bá và thiết bị kết hợp. Đặc tính nhiễu tần số rađio. Giới hạn và phương pháp đo Sound and television broadcast receivers and associated equipment. Radio disturbance characteristics. Limits and methods of measurement |
| 12609 |
Sửa đổi 1:2008 TCVN 4829:2005Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Phương pháp phát hiện Salmonella spp. trên đĩa thạch Sửa đổi 1: Phụ lục D: Phát hiện Salmonella spp. trong phân động vật và trong mẫu môi trường từ giai đoạn sản xuất ban đầu Microbiology of food and animal feeding stuffs - Horizontal method for the detection of Salmonella spp. Amendment 1: Annex D: Detection of Salmonella spp. in animal faeces and in environmental samples from the primary production stage |
| 12610 |
SỬA ĐỔI 2:2005 TCVN 6259-2B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị. Tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2-B: Hull construction and equipment of ships of 20 and less than 90 metres in length |
| 12611 |
SỬA ĐỔI 2:2005 TCVN 6276:2003Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu Rules for marine pollution prevention systems of ships |
| 12612 |
TCVN 3718-1:2005Quản lý an toàn trong trường bức xạ tần số rađio. Phần 1: Mức phơi nhiễm lớn nhất trong dải tần từ 3 kHz đến 300 GHz Management of radio frequency radiation fields hazards. Part 1: Maximum exposure levels 3 kHz to 300 GHz |
| 12613 |
|
| 12614 |
|
| 12615 |
TCVN 4244:2005Thiết bị nâng - Thiết kế, chế tạo và kiểm tra kỹ thuật Lifting appliances - Design, construction and technical survey |
| 12616 |
TCVN 4307:2005Than. Phương pháp xác định tỷ lệ dưới cỡ hoặc trên cỡ Coal. Method for determination of undersized or oversized proportions |
| 12617 |
TCVN 4312:2005Than cho sản xuất phân lân nung chảy - Yêu cầu kỹ thuật Coal for production of calcium magnesium phosphate fertilizers - Technical requirements |
| 12618 |
|
| 12619 |
TCVN 4829:2005Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Salmonella trên đĩa thạch Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of Salmonella spp |
| 12620 |
TCVN 4830-1:2005Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng staphylococci có phản ứng dương tính coagulase (staphylococcus aureus và các loài khác) trên đĩa thạch. Phần 1: Kỹ thuật sử dụng môi trường thạch Baird-Parker Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of coagulase-positive staphylococci (staphylococcus aureus and other species). Part 1: Technique using Baird-Parker agar medium |
