-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4530:1998Cửa hàng xăng dầu. Yêu cầu thiết kế Filing station. Specifications for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2002:2008Điều kiện nghiệm thu máy chuốt trong nằm ngang. Kiểm độ chính xác Conditions of acceptance for horizontal internal broaching machines. Testing of the accuracy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4745:2005Xi măng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Cements. List of properties. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||