-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6786:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị lái của ô tô và rơ moóc - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Steering equipment of motor vehicles, and trailers - Requirements and test methords in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14209:2024Trại nuôi lợn nhiều tầng – Yêu cầu chung Multistory pig farms – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13624:2023Trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 26000:2013 (ISO 26000:2010) trong chuỗi thực phẩm Social responsibility and sustainable development – Guidance on using ISO 26000:2010 in the food chain |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8-22:2002Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 22: Quy ước cơ bản và cách áp dụng đối với đường dẫn và đường chú dẫn Technical drawings. General principles of presentation. Part 22: Basic conventions and applications for leader lines and reference lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4745:2005Xi măng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Cements. List of properties. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 674,000 đ | ||||