• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1748:1991

Vật liệu dệt. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử

Textiles. Standard atmospheres for conditioning and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2620:1994

Ure nông nghiệp. Phương pháp thử

Urea for agriculture. Method of test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11111-3:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 3: Mức lực ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và máy rung xương. 20

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 3: Reference equivalent threshold vibratory force levels for pure tones and bone vibrators

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10519:2014

Sơn, vecni và chất dẻo - Xác định hàm lượng chất không bay hơi

Paints, varnishes and plastics - Determination of non-volatile-matter content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8975:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin B2 by high performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4312:2005

Than cho sản xuất phân lân nung chảy - Yêu cầu kỹ thuật

Coal for production of calcium magnesium phosphate fertilizers - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ