-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8562:2010Phân bón. Phương pháp xác định kali tổng số Fertilizers. Method for determination of total potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6389:2017Thịt cua, ghẹ đóng hộp Canned crab meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6966-2:2001Chất lượng nước. Phân loại sinh học sông. Phần 2: Hướng dẫn thể hiện các dữ liệu chất lượng sinh học thu được từ các cuộc khảo sát động vật đáy không xương sống cỡ lớn Water quality. Biological classification of rivers. Part 2: Guidance on the presentation of biological quality data from surveys of benthic macroinvertebrates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12655:2019Thực phẩm – Định lượng nhanh Staphylococcus aureus trong sản phẩm sữa sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM Foods – Enumeration of Staphylococcus aureus in dairy products using 3MTM PetrifilmTM staph express count plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
SỬA ĐỔI 2:2005 TCVN 6259-2B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị. Tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2-B: Hull construction and equipment of ships of 20 and less than 90 metres in length |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||