-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11882:2017Tinh dầu màng tang (litsea cubeba pers) Oil of Litsea cubeba (Litsea cubeba Pers.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12718:2019Bộ nối dùng cho ứng dụng điện một chiều trong hệ thống quang điện – Yêu cầu an toàn và thử nghiệm Connectors for DC-application in photovoltaic systems - Safety requirements and tests |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10954-2:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo mức hydrocacbon lỏng trong bể tĩnh bằng thiết bị đo bể tự động (ATG). Phần 2: Yêu cầu lắp đặt. 18 Guidelines for petroleum measurement. Level measurement of liquid hydrocacbons in stationary tanks by automatic tank gauges (ATG). Part 2: General requirements for the installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13687:2023Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định khối lượng riêng biểu kiến Resilient floor coverings – Determination of apparent density of composition cork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5728:1993Phương tiện đo độ cứng Vicke. Sơ đồ kiểm định Measuring means of Vicker hardness. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9637-3:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định các hợp chất carbonyl có hàm lượng nhỏ. Phương pháp đo quang Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 3: Estimation of content of carbonyl compounds present in small amounts. Photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7251:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng clorua hoà tan Tobacco and tobacco products. Determination of dissoluble chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11075-1:2015Cần trục. Dung sai đối với bánh xe và đường chạy. Phần 1: Quy định chung. 30 Cranes -- Tolerances for wheels and travel and traversing tracks -- Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7304-2:2003Chế phẩm sinh học. Phần 2: Vi sinh vật xử lý hầm cầu vệ sinh. Chế phẩm dạng lỏng Biological preparation. Part 2: Microorganism for water closet treatment. Liquid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3718-1:2005Quản lý an toàn trong trường bức xạ tần số rađio. Phần 1: Mức phơi nhiễm lớn nhất trong dải tần từ 3 kHz đến 300 GHz Management of radio frequency radiation fields hazards. Part 1: Maximum exposure levels 3 kHz to 300 GHz |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 992,000 đ | ||||