• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6433:1998

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô lắp động cơ xăng. Phương pháp đo trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Gaseous pollutants emitted from motorcycles equipped with a gasoline engine. Measurement method in type approval test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7167-2:2002

Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Graphical symbols. Part 2: Mobile cranes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 3183:1979

Mỡ chuyên dụng. Xác định nước trong mỡ. Phương pháp định tính

Lubricating oil - Qualitative method of water presence

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7335:2004

Rung động và chấn động cơ học - Sự gây rối loạn đến hoạt động và chức năng hoạt động của con người - Phân loại

Mechanical vibration and shock - Disturbance to human activity and performance - Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9036:2011

Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh. Cát. Yêu cầu kỹ thuật.

Raw materials for producing of glass. Sand. Specifications.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7591:2006

Bóng đèn huỳnh quang một đầu. Quy định về an toàn

Single-capped fluorescent lamps. Safety specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ