-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2519:1978Ổ trượt. Thân nghiêng ghép có hai lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Split slope housings with two bolt holes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6474-9:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 9: Những quy định cụ thể Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 9: Specific regulations |
572,000 đ | 572,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 10002:2015Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn về xử lý khiếu nại. 34 Quality management - Customer satisfaction - Guidelines for complaints handling in organizations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4307:2005Than. Phương pháp xác định tỷ lệ dưới cỡ hoặc trên cỡ Coal. Method for determination of undersized or oversized proportions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 922,000 đ | ||||