Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 375 kết quả.
Searching result
| 281 |
TCVN 5748:1993Xe chở khách ba bánh. Yêu cầu chung về an toàn Passenger three-wheeled taxi. General safety requirements |
| 282 |
TCVN 5807:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Các hệ thống và đường ống Code of practice for grading and building river ships. Pumping and piping systems |
| 283 |
|
| 284 |
|
| 285 |
TCVN 5381:1991Thử nghiệm sản phẩm - Thuật ngữ và định nghĩa Product testing - Terms and definitions |
| 286 |
TCVN 5414:1991Ma sát và mài mòn trong máy. Thuật ngữ cơ bản và định nghĩa Friction and wear in machines. Basic terms and definitions |
| 287 |
|
| 288 |
TCVN 5453:1991Hoạt động thông tin tư liệu. Thuật ngữ và khái niệm cơ bản Information and documentation. Basic terms and concepts |
| 289 |
|
| 290 |
TCVN 5463:1991Vật liệu dệt. Xơ thiên nhiên. Tên gọi chung và định nghĩa Textiles. Natural fibres. General names and definitions |
| 291 |
TCVN 5497:1991Bò để giết mổ - Thuật ngữ và định nghĩa Bovines for slaughter - Terms and definitions |
| 292 |
|
| 293 |
|
| 294 |
TCVN 5543:1991Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, gam màu và ký hiệu Colours of gold alloys – Definition, range of colours and desinstion |
| 295 |
TCVN 5544:1991Đồ kim hoàn. Cỡ nhẫn. Định nghĩa, phép đo và ký hiệu Jewellery. Ring sizes. Definition, measurement and symbols |
| 296 |
|
| 297 |
|
| 298 |
|
| 299 |
|
| 300 |
|
