• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5463:1991

Vật liệu dệt. Xơ thiên nhiên. Tên gọi chung và định nghĩa

Textiles. Natural fibres. General names and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5462:1991

Xơ nhân tạo. Tên gọi chung

Artificial fibres. General names

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9557-2:2013

Da - Phép thử hóa xác định một số thuốc nhuộm Azo có trong da nhuộm - Phần 2: Xác định 4-Aminoazobenzen

Leather.Chemical tests for the determination of certain azo colorants in dyed leathers.Part 2: Determination of 4-aminoazobenzene

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5544:1991

Đồ kim hoàn. Cỡ nhẫn. Định nghĩa, phép đo và ký hiệu

Jewellery. Ring sizes. Definition, measurement and symbols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3219:1979

Công nghệ chế biến chè. Thuật ngữ và định nghĩa

Tea processing technology. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11129-1:2018

Da – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Phương pháp sử dụng máy đo độ đàn hồi

Leather – Determination of flex resistance – Part 1: Flexometer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5544:2017

Đồ trang sức – Cỡ nhẫn – Định nghĩa, phép đo và ký hiệu.

Jewellery – Ring-size – Definition, measurement and designation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5543:1991

Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, gam màu và ký hiệu

Colours of gold alloys – Definition, range of colours and desinstion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ