-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1452:2004Ngói đất sét nung. Yêu cầu kỹ thuật Clay roofing tiles. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8230:2009Tiêu chuẩn hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị bức xạ Guide for use of radiation-sensitive indicators |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4826:1989Than. Tuyển than. Thuật ngữ và định nghĩa Coal. Preparation. Terms and definitions |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 422,000 đ | ||||