-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5700:1992Văn bản quản lý nhà nước. Mẫu trình bày State administration documents. Form of presentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5691:1992Xi măng pooclăng trắng White portland cement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5684:1992An toàn các công trình xăng dầu. Yêu cầu chung Fire safety of petroleum storages. Terminal and pipeline. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5670:1992Sơn và vecni. Tấm chuẩn để thử Paints and varnishes. Standard panels for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4826:1989Than. Tuyển than. Thuật ngữ và định nghĩa Coal. Preparation. Terms and definitions |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 522,000 đ | ||||