-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3195:1979Tiếp điểm điều khiển bằng từ. Thuật ngữ và định nghĩa Magnetic operating contacts. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3688:1981Sản phẩm cơ điện dùng trong gia đình. Thuật ngữ và định nghĩa Domestic electromechanical appliances. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5497:1991Bò để giết mổ - Thuật ngữ và định nghĩa Bovines for slaughter - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |