-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5540:1991Sản phẩm sữa bột đặc biệt dùng cho trẻ sơ sinh và còn nhỏ tuổi. Yêu cầu kỹ thuật Special powdered milk for babies and infants. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5566:1991Bia. Phương pháp xác định độ màu Beer. Determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5438:1991Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa Cements - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||