-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4841:1989Quả. Tên gọi. Danh mục đầu Fruits. Nomenclature. First list |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3219:1979Công nghệ chế biến chè. Thuật ngữ và định nghĩa Tea processing technology. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 4800:1989Bột cá. Thuật ngữ và định nghĩa Fish powder. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |