-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12053:2017Quy phạm thực hành kiểm soát cỏ dại để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm alkaloid pyrrolizidine trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi Code of Practice for weed control to prevent and reduce pyrrolizidine alkaloid contamination in food and feed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8273-2:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 2: Cơ cấu chuyển động chính Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 2 : Main running gear |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5982:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 3 Water quality. Vocabulary. Part 3 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 10006:2007Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý chất lượng dự án Quality management systems. Guidelines for quality management in projects |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8273-9:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 9: Control and monitoring systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6316:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định tính ổn định cơ học Latex rubber, natural, concentrate. Determination of mechanical stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5303:1990An toàn cháy - Thuật ngữ và định nghĩa Fire safety - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 722,000 đ | ||||