-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2693:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc kín Petroleum products. Determination of flash point . Closed cup method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4681:1989Ren ống hình trụ Pipe cylindical threads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4202:1995Đất xây dựng. Các phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm Construction earth. Determination of volumetric mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4738:1989Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa Preservation of wood - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||