• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9059:2011

An toàn máy. Bộ phận che chắn. Yêu cầu chung về thiết kế và kết cấu của bộ phận che chắn cố định và di động

Safety of machinery. Guards. General requirements for the design and construction of fixed and movable guards

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 261:1967

Lỗ suốt đế lắp chi tiết kẹp chặt. Kích thước

Holes for fitting fasteners. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13761:2023

Phân bón – Xác định hàm lượng axit alginic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of alginic acid content by high peformance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9013:2011

Sơn polyuretan bảo vệ kết cấu thép

Polyurethane paint for steel structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7542-2:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Giới hạn cho phép

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 2: permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7244:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ axit clohydric (HCL) trong khí thải

Health care solid waste incinerators. Determination method of hydrochloric acid concentration (HCl) in fluegas

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9130:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hoạt độ chất ức chế trypsin trong các sản phẩm đậu tương

Animal feeding stuffs. Determination of trypsin inhibitor activity of soya products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11256-4:2015

Không khí nén. Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng hạt rắn. 20

Compressed air -- Part 4: Test methods for solid particle content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6794:2001

Băng bó bột thạch cao

Plaster of paris bandages

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9931:2013

Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng axit adipic của di-starch adipat đã axetyl hóa. Phương pháp sắc kí khí

Modified starch. Determination of adipic acid content of acetylated di-starch adipates. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7905-1:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện vibrio spp. có khả năng gây bệnh đường ruột. Phần 1: Phát hiện vibrio parahaemolyticus và vibrio cholerae

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of potentially enteropathogenic Vibrio spp.. Part 1: Detection of Vibrio parahaemolyticus and Vibrio cholerae

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 9483:2012

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất Diazinon - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing diazinon - Technical requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 11128:2015

Mã số mã số vạch vật phẩm - Quy định đối với vị trí đặt mã vạch

Article numbering and bar coding - Symbol placement specification

268,000 đ 268,000 đ Xóa
14

TCVN 378:1970

Rượu Lúa mới - Phương pháp thử

Lua Moi wine. Test method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 8339:2010

Nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Xác định hàm lượng độc tố gây liệt cơ (PSP). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Bivalve molluscs. Determination of paralytic shellfish poisons (PSP) content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 11166-9:2015

Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 9: Đánh dấu định danh xúc giác. 9

Identification cards -- Recording technique -- Part 9: Tactile identifier mark

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 13579-1:2022

Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga cho khu vực đi bộ và phương tiện giao thông lưu thông – Phần 1: Định nghĩa, phân loại, nguyên tắc chung về thiết kế, yêu cầu tính năng và phương pháp thử

Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 1: Definitions, classification, general principles of design, performance requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
18

TCVN 5453:1991

Hoạt động thông tin tư liệu. Thuật ngữ và khái niệm cơ bản

 Information and documentation. Basic terms and concepts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,818,000 đ