Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 19461 |
|
| 19462 |
|
| 19463 |
|
| 19464 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19465 |
|
| 19466 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 19467 |
|
| 19468 |
|
| 19469 |
|
| 19470 |
|
| 19471 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19472 |
|
| 19473 |
|
| 19474 |
|
| 19475 |
|
| 19476 |
TCVN 201:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ co hay nở phụ Refractory materials - Method for determination of shrinkage and expansion |
| 19477 |
TCVN 202:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng Refractory materials- Method for determination of deformed temperature under loads |
| 19478 |
|
| 19479 |
|
| 19480 |
|
