Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.190 kết quả.
Searching result
| 1361 |
TCVN 13547:2022Thiết bị sân thể thao – Thiết bị bóng rổ – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Basketball equipment – Functional and safety requirements, test methods |
| 1362 |
TCVN 13548:2022Thiết bị sân thể thao – Thiết bị bóng chuyền – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Volleyball equipment – Functional and safety requirements, test methods |
| 1363 |
TCVN 13549-1:2022Thiết bị sân thể thao – Bóng bàn – Phần 1: Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử đối với bàn bóng bàn Playing field equipment –Table tennis – Part 1: Table tennis tables, functional and safety requirements, test methods |
| 1364 |
TCVN 13549-2:2022Thiết bị sân thể thao – Bóng bàn – Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với lắp ráp bộ lưới Playing field equipment – Table tennis – Part 2: Posts for net assemblies, Requirements and test methods |
| 1365 |
TCVN 13550-1:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 1: Phân cấp, vật liệu, yêu cầu chung và phương pháp thử Floating leisure articles for use on and in the water – Part 1: Classification, materials, general requirements and test methods |
| 1366 |
TCVN 13550-2:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước ─ Phần 2: Thông tin cho người tiêu dùng Floating leisure articles for use on and in the water ─ Part 2: Consumer information |
| 1367 |
TCVN 13550-3:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 3: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp A Floating leisure articles for use on and in the water – Part 3: Additional specific safety requirements and test methods for Class A devices |
| 1368 |
TCVN 13550-4:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 4: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp B Floating leisure articles for use on and in the water – Part 4: Additional specific safety requirements and test methods for Class B device |
| 1369 |
TCVN 13550-5:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 5: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp C Floating leisure articles for use on and in the water – Part 5: Additional specific safety requirements and test methods for Class C devices |
| 1370 |
TCVN 13550-6:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 6: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp D Floating leisure articles for use on and in the water – Part 6: Additional specific safety requirements and test methods for Class D devices |
| 1371 |
TCVN 13550-7:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 7: Các yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp E Floating leisure articles for use on and in the water – Part 7: Additional specific safety requirements and test methods for Class E devices |
| 1372 |
TCVN 13551:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với các chương trình nhập môn về lặn có bình dưỡng khí Recreational diving services – Requirements for introductory programmes to scuba diving |
| 1373 |
TCVN 13552-1:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo thợ lặn có bình dưỡng khí với mục đích giải trí – Phần 1: Cấp độ 1 – Thợ lặn có giám sát Recreational diving services – Requirements for the training of recreational scuba divers – Part 1: Level 1 – Supervised diver |
| 1374 |
TCVN 13552-2:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo thợ lặn có bình dưỡng khí với mục đích giải trí – Phần 2: Cấp độ 2 – Thợ lặn độc lập Recreational diving services – Requirements for the training of recreational scuba divers – Part 2: Level 2 – Autonomous diver |
| 1375 |
TCVN 13552-3:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo thợ lặn có bình dưỡng khí với mục đích giải trí giải trí – Phần 3: Cấp độ 3 – Trưởng nhóm lặn Recreational diving services – Requirements for the training of recreational scuba divers – Part 3: Level 3 – Dive leader |
| 1376 |
TCVN 13553-1:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo người hướng dẫn lặn có bình dưỡng khí – Phần 1: Cấp độ 1 Recreational diving services – Requirements for the training of scuba instructors – Part 1: Level 1 |
| 1377 |
TCVN 13553-2:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo người hướng dẫn lặn có bình dưỡng khí – Phần 2: Cấp độ 2 Recreational diving services – Requirements for the training of scuba instructors – Part 2: Level 2 |
| 1378 |
TCVN 13555:2022Ván gỗ nguyên dùng cho ốp trần và tường - Các yêu cầu Solid wood panelling and cladding – Requirements |
| 1379 |
TCVN 13557-1:2022Vật liệu dán tường dạng cuộn – Vật liệu dán tường độ bền cao – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Wallcoverings in roll form – Heavy duty wallcoverings – Part 1: Specifications |
| 1380 |
TCVN 13557-2:2022Vật liệu dán tường dạng cuộn – Vật liệu dán tường độ bền cao – Phần 2: Xác định độ bền va đập Wallcoverings in roll form – Heavy duty wallcoverings – Part 2: Determination of impact resistance |
