• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9535-7:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 7: Bộ trục bánh xe của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về chất lượng

Railway rolling stock material. Part 7: Wheelsets for tractive and trailing stock. Quality requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11524:2016

Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép

Precast extrusion concrete hollow core wall panels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13392:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Xi măng nhựa acrylic

Implants for surgery – Acrylic resin cements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9979:2013

Sữa. Định lượng Coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Milk. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13710:2023

Thực phẩm halal – Yêu cầu đối với giết mổ động vật

Halal foods – Animal slaughtering requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12889-2:2021

Mẫu khoáng tướng – Phần 2: Yêu cầu cụ thể khi gia công và phân tích

Mineralographic sample – Part 2: Specific Technical requirement on processing and mineralographycal analysis of polish section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13550-4:2022

Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 4: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp B

Floating leisure articles for use on and in the water – Part 4: Additional specific safety requirements and test methods for Class B device

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7829:2013

Tủ lạnh, tủ kết đông lạnh. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Refrigerator, refrigerator-freezer. Method for dertermination energy efficiency

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 9535-4:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 4: Mâm bánh cán hoặc rèn cho bánh xe lắp băng đa của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về chất lượng.

Railway rolling stock material. Part 4: Rolled or forged wheel centres for tyred wheels for tractive and trailing stock. Quality requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8710-32:2026

Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 32: Bệnh trắng đuôi do vi rút Macrobrachium rosenbergii nodavirus ở tôm càng xanh

Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 32: White tail disease by Macrobrachium rosenbergii nodavirus in Giant river prawn

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6175-1:2017

Thủy sản khô tẩm gia vị ăn liền - Phần 1: Cá, mực khô

Ready to eat seasoned dried fishery products - Part 1: Dried fish and dried squid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 226:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ. Bản vẽ sửa chữa của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Repairing drawings of main products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7835-X11:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X11: Độ bền màu với là ép nóng

Textiles. Tests for colour fastness. Part X11: Colour fastness to hot pressing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 8397:2012

Lưới chụp mực - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt

Stick-held falling net - Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 12195-2-9:2019

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Balansia oryzae - sativae Hashioka

Procedure for indentification of plant disease caused by fungi - Part 2-9: Particular requirements for Balansia oryzae - sativae Hashioka

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 3105:2022

Hỗn hợp bê tông và bê tông - Lấy mẫu, chế tạo và bảo dưỡng mẫu thử

Fresh and hardened concrete – Sampling, making and curing of test specimens

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 9019:2011

Rau quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật imidacloprid. Phương pháp sắc kí lỏng khối phổ.

Vegetables and fruits. Determination of imidacloprid pesticide residues. Liquid chromatography and tandem mass spectrometry method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 11884:2017

Tinh dầu hạt mùi (coriandrum sativum L.)

Oil of coriander fruits (Coriandrum sativum L.)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 11220:2015

Sữa bò tươi nguyên liệu - Xác định dư lượng sulfamethazine - Phương pháp sắc kí lỏng

Raw bovine milk - Determination of sulfamethazine residues - Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 12669-1:2020

An toàn máy – Thiết bị điện của máy – Phần 1: Yêu cầu chung

Safety of machinery - Electrical equipment of machines - Part 1: General requirements

564,000 đ 564,000 đ Xóa
21

TCVN 5925:1995

Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Copper and copper alloys. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 12804:2019

Palét kiểu hộp – Yêu cầu chính và phƣơng pháp thử

Box pallets – Principal requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
23

TCVN 10266:2014

Màng chống thấm cho mặt cầu bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Waterproofing membrane materials for concrete bridge deck -Standard specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
24

TCVN 13553-1:2022

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo người hướng dẫn lặn có bình dưỡng khí – Phần 1: Cấp độ 1

Recreational diving services – Requirements for the training of scuba instructors – Part 1: Level 1

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,164,000 đ