Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 11861 |
TCVN 3584:1981Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo Textiles materials - Wool fibres - Test for wool grease |
| 11862 |
TCVN 3585:1981Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định lượng tạp chất và lượng lông chết trong xơ bằng phương pháp nhặt tay Textiles materials - Wool fibres - Test for vegetable matter, impurities, dead fibres in wool by direct counting |
| 11863 |
|
| 11864 |
TCVN 3589:1981Máy ép một khuỷu thân kín tác động đơn. Cách kiểm độ chính xác Single acting close side single crank presses. Test method of accuracy |
| 11865 |
TCVN 3592:1981Máy tiện gỗ. Thông số và kích thước cơ bản Woodworking lathers - Basic parameters and dimensions |
| 11866 |
|
| 11867 |
TCVN 3596:1981Máy mài gỗ băng phẳng. Thông số và kích thước cơ bản Woodworking flat band grinding machines. Basic parameters and dimensions |
| 11868 |
TCVN 3597:1981Máy bào gỗ bốn mặt. Thông số và kích thước cơ bản Woodworking four-way planing machines. Basic parameters and dimensions |
| 11869 |
TCVN 3598:1981Máy bào gỗ bốn mặt. Độ chính xác và cứng vững Woodworking planning four-way machines. Standards of accuracy and rigidity |
| 11870 |
TCVN 3599:1981Thép tấm mỏng kỹ thuật điện. Phân loại và mác Electrotechnical thin sheet steel - Classification and grad |
| 11871 |
TCVN 3600:1981Thép tấm mỏng lợp nhà, mạ kẽm và rửa axit. Cỡ, thông số, kích thước Zinc-coated and pickled roofing steel sheets. Sizes, parameters and dimensions |
| 11872 |
|
| 11873 |
|
| 11874 |
|
| 11875 |
|
| 11876 |
TCVN 3607:1981Ổ lăn. Rãnh trên vòng ngoài và vòng chặn đàn hồi. Kích thước Rolling bearings. Outer ring glooves and spring locking rings. Dimensions |
| 11877 |
TCVN 3608:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d Studs with threaded length of metal end of 1d |
| 11878 |
TCVN 3609:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d (tinh) Studs with thread end of 1d (higher accuracy) |
| 11879 |
|
| 11880 |
TCVN 3611:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,25d (tinh) Studs with thread length of metal end of 1,25d (finished) |
