-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3818:1983Tài liệu thiết kế. Dạng sản phẩm System for design documentation -Types of products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3031:1979Dao bào tinh rộng bản đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped broadnose finishing gooseneck tools. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3975:1984Cao su. Phương pháp xác định độ dẻo bằng máy đo độ dẻo Uyliam Rubber. Determination of plasticity by Williams plastometer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||