-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6549:1999Chai chứa khí. Quy trình thay đổi khí chứa Gas cylinders. Procedures for change of gas service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3958:1984Dao phay ngón trụ dài bằng thép gió. Kích thước cơ bản HSS long end cylindrical milling cutters. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3962:1984Dao phay ngón gắn mảnh hợp kim cứng có phần làm việc dài vừa để gia công rãnh then - Kích thước cơ bản Key way end mills with carbide tipped blades and long woking parts - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||