-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8257-1:2023Tấm thạch cao – Phương pháp thử cơ lý – Phần 1: Xác định kích thước, độ sâu của gờ vát và độ vuông góc của cạnh Gypsum board – Test methods for physical testing – Part 1: Determination of dimensions, recessed or tapered edge depth, squareness of ends |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4178:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc ghi tiêu đề chỉ dẫn, yêu cầu kỹ thuật và bảng trên bản vẽ System for design documentation. Rules for placing of inscriptions, technical data and tables on drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4147:1985Đúc. Thuật ngữ Foundry work. Terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3746:1983Tài liệu thiết kế. Biểu diễn và ký hiệu quy ước các mối ghép bằng hàn Symbolic designations and representations of weld and welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||