-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11071:2015Chất lượng đất. Xác định biphenyl polyclo hóa (PCB) bằng sắc ký khí detector chọn lọc khối lượng (GC-MS) và sắc ký khí detector bẫy electron (GC-ECD). 37 Soil quality -- Determination of polychlorinated biphenyls (PCB) by gas chromatography with mass selective detection (GC-MS) and gas chromatography with electron-capture detection (GC-ECD) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6045:1995Dầu vừng thực phẩm (Dầu mè) Edible sesameseed oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4247:1986Sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng chì tổng số trong xăng bằng phương pháp thể tích với thuốc thử cromat Petroleum products. Determination of lead content in gasoline by volumetric chromate method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13388:2021Hệ thống oxy lỏng có thể vận chuyển được dùng trong y tế – Yêu cầu riêng Transportable liquid oxygen systems for medical use – Particular requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1077:1986Gỗ chống lò Mining posts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 185:1986Hệ thống tài liệu thiết kế. Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị điện và dây dẫn trên mặt bằng Unifield system for design documentation - Graphical symbols on electrical diagrams - Electrical equipments and wires on plans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3257:1986Chiếu sáng nhân tạo trong xí nghiệp may công nghiệp Artificial lighting in sewing factories |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6877:2001Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa - Xác định độ truyền nhiệt khi tiếp xúc với lửa Protective clothing against heat and flame - Determination of heat transmission on exposure to flame |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1676:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng đồng Iron ores. Determination of copper content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4579:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm Waste water. Determination of aluminium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5961:1995Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất (EISENIA FETIDA). Xác định độ độc cấp tính bằng cách sử dụng nền đất nhân tạo Soil quality - Effects of pollutants on earthworms (Eisenia fetida) - Determination of acute toxicity using artificial substrate. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1441:1986Vịt thịt Ducks for slaughter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9693:2013Khoai tây, rau ăn củ và cải bắp. Hướng dẫn bảo quản trong xilo có thông gió cưỡng bức Potatoes, root vegetables and round-headed cabbages. Guide to storage in silos using forced ventilation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3960:1984Dao phay ngón trụ gắn hợp kim cứng để gia công rãnh then - Kích thước cơ bản End cilindrical key way mills with carbide tipped blades - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,150,000 đ | ||||