-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4852:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định độ bền tĩnh của các hạt Mineral fertilizers. Determination of grain static strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2728:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định độ ẩm Concentrate of chromium ore. Determination of hydroscopic moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3961:1984Dao phay ngón gắn mảnh hợp kim cứng để gia công rãnh then. Kích thước cơ bản End keyway milling cutters with carbide tipped blades.. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||