-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4920:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng cacbon cacbonat. Phương pháp khối lượng Solid mineral fuels. Determination of carbonate carbon content. Gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11485:2016Malt – Xác định độ ẩm và hàm lượng protein – Phương pháp đo phổ hồng ngoại gần Malt – Determination of moisture and protein content – Near infrared spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 176:1965Vật liệu chịu lửa - phương pháp xác định độ bền nén Refactory materials - Method for determination of compressive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10299-3:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 3: giám sát và đánh giá tổ chức thực hiện hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 3: Monitoring and Evaluation demining operation oganizations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9945-2:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 2: Biểu đồ kiểm soát Shewhart Control charts -- Part 2: Shewhart control charts |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3756:1983Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định oxy, nitơ và metan bằng sắc ký khí Natural gas - Method for the determination of oxygen, nitrogen and methane by gas chromatography |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 582,000 đ | ||||