Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

11681

TCVN 1568:1985

Nắp ổ lăn. Nắp thấp có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Low end caps with fat grooves for diameters from 47 till 100 mm. Basic dimensions

11682

TCVN 1569:1985

Nắp ổ lăn - Nắp thấp có rãnh mở, đường kính từ 100 đến 400 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Low end caps with fat grooves diameters from 110 till 400 mm - Basic dimensions

11683

TCVN 1570:1985

Nắp ổ lăn. Nắp trung bình có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Medium end caps with fat grooves for diameters from 47 till 100 mm. Basic dimensions

11684

TCVN 1571:1985

Nắp ổ lăn. Nắp trung bình có rãnh mở, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Medium end caps with fat grooves for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

11685

TCVN 1572:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

11686

TCVN 1573:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with fat grooves for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

11687

TCVN 1582:1985

Xích treo dùng trong lò xi măng quay

Hoisting chains for rotary cement kilns

11688

TCVN 1583:1985

Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ

High-tensile steel chains for mining machinery

11689

TCVN 1584:1985

Xích trục dạng bản

Block load chains

11690

TCVN 1585:1985

Xích kéo tháo được

Detachable hauling chains

11691

TCVN 1586:1985

Xích kéo dạng chạc

Pulling fork chains

11692

TCVN 1587:1985

Bộ truyền xích. Xích trục và xích kéo có độ bền thường

Loed and hauling chains with normal strength

11693

TCVN 1588:1985

Xích kéo dạng bản

Block hauling chains

11694

TCVN 1589:1985

Bộ truyền xích. Xích răng

Chain transmission. Silent chains

11695

TCVN 1590:1985

Bộ truyền xích. Xích con lăn và xích bạc lót

Chain transmission. Roller and bush chains

11696

TCVN 1726:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Xupap nạp và xupap thải. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Inlet valves and exhaust valves. Technical requirements

11697

TCVN 1727:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Cam shafts. Specifications

11698

TCVN 1728:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Connecting rods. Specifications

11699

TCVN 1731:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Trục khuỷu. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Crankshafts. Technical requirements

11700

TCVN 1734:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Chốt pittong. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Piston pins. Specifications

Tổng số trang: 610