-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6187-1:2019Chất lượng nước - Phát hiện và đếm Escherichia coli và vi khuẩn coliform - Phần 1: Phương pháp lọc màng áp dụng cho nước có số lượng vi khuẩn thấp Water quality — Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria — Part 1: Membrane filtration method for waters with low bacterial background flora |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9857:2013Thiết bị gây mê và hô hấp. Tính tương thích với oxy. 53 Anaesthetic and respiratory equipment -- Compatibility with oxygen |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8590-5:2010Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Classification. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3250:1988Cá biển tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng Fresh salt-water fishes. Classification for use |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4228:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có ren. Kích thước Metal cutting machines - Threaded spindle nones - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 608,000 đ | ||||