-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5454:1991Chất hoạt động bề mặt dạng bột. Chuẩn bị mẫu rút gọn Surface active agents in powder form. Preparation of reduced samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4207:1986Bơm. Thuật ngữ và định nghĩa Pumps. Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||