-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5452:1991Cơ sở giết mổ. Yêu cầu vệ sinh Abattoirs. Hygienic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2373:1987Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ gai gút lớn Raw silk - Method for determination of defect |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5613:1991Chè. Phương pháp xác định độ ẩm Tea. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4077:1985Tằm dâu. Kén giống. Phương pháp thử Mulberry silk worms. Breed cocoons. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4214:1986Mối ghép then vát. Kích thước, dung sai và lắp ghép Taper key joints. Dimensions, tolerances and fits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4211:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra. Sổ kiểm tra quy trình công nghệ System of technological documents.Rules of making documents on inspection.Manuals for inspecting technological documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||