• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13222:2020

Máy làm đất – Máy xúc thủy lực – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Hydraulic excavators – Terminology and commercial specifications

184,000 đ 184,000 đ Xóa
2

TCVN 11357-7:2018

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 7: Yêu cầu cho máy cạp

Earth-moving machinery - Safety - Part 7: Requirements for scrapers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4239:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Retaining spring flat concentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4188:1986

Nhựa thông

Pine resine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 384,000 đ