-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4341:1986Nhựa cánh kiến đỏ và sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa Sticklac and its products. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5380:1991Senlac tẩy trắng. Yêu cầu kỹ thuật Bleached lac. Specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11572-1:2016Giống cây lâm nghiệp – Cây giống sở – Phần 1: Sở chè. Forest cultivar – Camellia sp plant – Part 1: Camellia sasanqua thumb |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 11570-2:2016Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo – Phần 2: Keo lai. Forest cultivar – Acacia plant – Part 2: Acacia hybrid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4188:1986Nhựa thông Pine resine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 500,000 đ |