-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 334:1986Mũ ốc thép Wing nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1896:1976Đai ốc sáu cạnh (thô). Kết cấu và kích thước Hexagon rough nuts. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4223:1986Đai ốc tai hồng Fly nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13561:2022Vật liệu xảm dạng latex – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for latex sealants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1899:1976Đai ốc sáu cạnh nhỏ thấp (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon thin nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1906:1976Đai ốc sáu cạnh nhỏ (tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon nuts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 330:1986Đai ốc tròn có lỗ ở thân Round nuts with radially spacrd holes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||